phá hoại nghĩa tiếng Anh là
vandalize
/ˈvændəlaɪz/
(v)
phá hoại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vandalize
Nghe phát âm giọng Mỹ của vandalize
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vandalize
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vandalize: phá hoại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vandalize