subverting (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Phá hoại
subverting phiên âm IPA là /səbˈvɜrtɪŋ/
subverting còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của subverting
Nghe phát âm giọng Mỹ của subverting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Phá hoại
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subverting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subverting
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subverting