petroleum (n) nghĩa tiếng Việt là
Dầu hỏa
petroleum phiên âm IPA là /pəˈtrəʊliəm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Dầu hỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của petroleum
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan petroleum
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
petroleum