perplexed (adj) nghĩa tiếng Việt là
bối rối
perplexed phiên âm IPA là /pəˈplɛkst/
perplexed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perplexed
Nghe phát âm giọng Mỹ của perplexed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perplexed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perplexed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perplexed