perimeter (n) nghĩa tiếng Việt là
giới hạn
perimeter phiên âm IPA là /pəˈrɪmɪtər/
perimeter còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perimeter
Nghe phát âm giọng Mỹ của perimeter
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giới hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perimeter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perimeter
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perimeter