perforation (n) nghĩa tiếng Việt là
đục lỗ
perforation phiên âm IPA là /ˌpɜːfəˈreɪʃən/
perforation còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của perforation
Nghe phát âm giọng Mỹ của perforation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đục lỗ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của perforation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan perforation
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
perforation