paved (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
lát sàn
paved phiên âm IPA là /peɪvd/
paved còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của paved
Nghe phát âm giọng Mỹ của paved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lát sàn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paved
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paved