lát đá nghĩa tiếng Anh là
paved
/peɪvd/
(past participle)
lát đá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của paved
Nghe phát âm giọng Mỹ của paved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lát đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của paved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan paved: lát đá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
paved