patch (n) nghĩa tiếng Việt là
đốm
patch phiên âm IPA là /pætʃ/
patch còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của patch
Nghe phát âm giọng Mỹ của patch
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đốm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của patch
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patch
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patch