palpitieren (v) (selten, aus dem Lat./Frz.) nghĩa tiếng Việt là
hồi hộp
palpitieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của palpitieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hồi hộp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của palpitieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan palpitieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
palpitieren