Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của palpitieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhịp tim đập mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của palpitieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan palpitieren: nhịp tim đập mạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
palpitieren