padlock (n) nghĩa tiếng Việt là
ổ khóa
padlock phiên âm IPA là /ˈpædlɒk/
padlock còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của padlock
Nghe phát âm giọng Mỹ của padlock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của padlock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan padlock
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
padlock