ổ khóa móc nghĩa tiếng Anh là
padlock
/ˈpædlɒk/
(n)
ổ khóa móc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của padlock
Nghe phát âm giọng Mỹ của padlock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ khóa móc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của padlock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan padlock: ổ khóa móc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
padlock