outsmarted (v) nghĩa tiếng Việt là
lừa đảo
outsmarted phiên âm IPA là /aʊtˈsmɑːrtɪd/
outsmarted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outsmarted
Nghe phát âm giọng Mỹ của outsmarted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của lừa đảo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outsmarted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outsmarted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outsmarted