bị đánh lừa nghĩa tiếng Anh là
outsmarted
/aʊtˈsmɑːrtɪd/
(v)
bị đánh lừa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outsmarted
Nghe phát âm giọng Mỹ của outsmarted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bị đánh lừa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outsmarted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outsmarted: bị đánh lừa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outsmarted