outgassing phiên âm IPA là /ˈaʊtˌɡæsɪŋ/
outgassing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outgassing
Nghe phát âm giọng Mỹ của outgassing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thoát khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outgassing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outgassing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outgassing