sự giải phóng khí nghĩa tiếng Anh là
outgassing
/ˈaʊtˌɡæsɪŋ/
(n)
sự giải phóng khí còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outgassing
Nghe phát âm giọng Mỹ của outgassing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự giải phóng khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outgassing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outgassing: sự giải phóng khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outgassing