old-fashioned (adj) nghĩa tiếng Việt là
cũ rích
old-fashioned phiên âm IPA là /ˈoʊld ˈfæʃənd/
old-fashioned còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của old-fashioned
Nghe phát âm giọng Mỹ của old-fashioned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cũ rích
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của old-fashioned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan old-fashioned
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
old-fashioned