Cổ hủ, bảo thủ nghĩa tiếng Anh là
old-fashioned
/ˈoʊld ˈfæʃənd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của old-fashioned
Nghe phát âm giọng Mỹ của old-fashioned
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Cổ hủ, bảo thủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của old-fashioned
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan old-fashioned: Cổ hủ, bảo thủ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
old-fashioned