offspring (n) nghĩa tiếng Việt là
dòng dõi
offspring phiên âm IPA là /ˈɒfˌsprɪŋ/
offspring còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Ngữ Pháp
Cùng tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan offspring
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
offspring