offshore (adj)(adv) nghĩa tiếng Việt là
nước ngoài
offshore phiên âm IPA là /ˌɔːfˈʃɔːr/
offshore còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của offshore
Nghe phát âm giọng Mỹ của offshore
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nước ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của offshore
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan offshore
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
offshore