öffnet (v) nghĩa tiếng Việt là
Mở ra
öffnet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của öffnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của öffnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan öffnet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
öffnet