mở nghĩa tiếng Đức là
öffnet
(v)(Present tense)
mở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của öffnet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mở
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của öffnet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan öffnet: mở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
öffnet