ở trong nghĩa tiếng Anh là
internal
/ɪnˈtɜːrnəl/
ở trong còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của internal
Nghe phát âm giọng Mỹ của internal
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của internal
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan internal: ở trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
internal