be within (v) nghĩa tiếng Việt là
ở trong
be within phiên âm IPA là /biː wɪðɪn/
be within còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be within
Nghe phát âm giọng Mỹ của be within
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be within
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be within
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be within