ổ khóa nghĩa tiếng Anh là
lock
/lɒk/
(n)(v)
ổ khóa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lock
Nghe phát âm giọng Mỹ của lock
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ổ khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lock
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lock: ổ khóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lock