ở giữa nghĩa tiếng Anh là
in between
/ɪn bɪˈtwiːn/
(adv)
ở giữa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in between
Nghe phát âm giọng Mỹ của in between
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ở giữa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in between
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in between: ở giữa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in between