nursling (n) (literary) nghĩa tiếng Việt là
con non
nursling phiên âm IPA là /ˈnɜːslɪŋ/
nursling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nursling
Nghe phát âm giọng Mỹ của nursling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của con non
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nursling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nursling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nursling