đứa trẻ nuôi nghĩa tiếng Anh là
nursling
/ˈnɜːslɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nursling
Nghe phát âm giọng Mỹ của nursling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đứa trẻ nuôi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nursling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nursling: đứa trẻ nuôi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nursling