nước ngoài nghĩa tiếng Anh là
foreign
/ˈfɒrɪn/
(adj)
nước ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của foreign
Nghe phát âm giọng Mỹ của foreign
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nước ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của foreign
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan foreign: nước ngoài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
foreign