nuclei (n) nghĩa tiếng Việt là
nhân
nuclei phiên âm IPA là /ˈnjuːkliaɪ/
nuclei còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của nuclei
Nghe phát âm giọng Mỹ của nuclei
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của nuclei
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan nuclei
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
nuclei