nức nở nghĩa tiếng Anh là
sobbing
/ˈsɒbɪŋ/
(v)
nức nở còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sobbing
Nghe phát âm giọng Mỹ của sobbing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nức nở
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sobbing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sobbing: nức nở
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sobbing