novieren nghĩa tiếng Việt là
tu sửa
novieren còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của novieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tu sửa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của novieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan novieren
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
novieren