trang trí lại nghĩa tiếng Đức là
novieren
(v)
trang trí lại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của novieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trang trí lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của novieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan novieren: trang trí lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
novieren