nóng nảy nghĩa tiếng Anh là
irritable
/ˈɪrɪtəbl/
(adj)
nóng nảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của irritable
Nghe phát âm giọng Mỹ của irritable
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nóng nảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irritable
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irritable: nóng nảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irritable