nóng nảy nghĩa tiếng Anh là
impetuous
/ɪmˈpɛtʃuəs/
(adj)(adjective)
nóng nảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của impetuous
Nghe phát âm giọng Mỹ của impetuous
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nóng nảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của impetuous
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan impetuous: nóng nảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
impetuous