non-alloyed phiên âm IPA là /ˌnɒn-ˈælɔɪd/
non-alloyed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của non-alloyed
Nghe phát âm giọng Mỹ của non-alloyed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của không hợp kim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của non-alloyed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan non-alloyed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
non-alloyed