thuần khiết nghĩa tiếng Anh là
non-alloyed
/ˌnɒn-ˈælɔɪd/
(adj)
thuần khiết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của non-alloyed
Nghe phát âm giọng Mỹ của non-alloyed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thuần khiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của non-alloyed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan non-alloyed: thuần khiết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
non-alloyed