nội trợ nghĩa tiếng Anh là
domestic
/dəˈmɛstɪk/
(adj)
nội trợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của domestic
Nghe phát âm giọng Mỹ của domestic
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nội trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của domestic
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan domestic: nội trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
domestic