nói chung nghĩa tiếng Anh là
formerly
/ˈfɔːrmərli/
nói chung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của formerly
Nghe phát âm giọng Mỹ của formerly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nói chung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của formerly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan formerly: nói chung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
formerly