nổi bọt nghĩa tiếng Anh là
frothing
/ˈfrəʊðɪŋ/
(v)adj
nổi bọt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của frothing
Nghe phát âm giọng Mỹ của frothing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổi bọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của frothing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan frothing: nổi bọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
frothing