have foamed (v) nghĩa tiếng Việt là
nổi bọt
have foamed phiên âm IPA là /hæv fəʊmd/
have foamed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have foamed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have foamed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nổi bọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have foamed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have foamed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have foamed