nhìn thấy nghĩa tiếng Anh là
sights
/saɪt/
(v)(Present tense)
nhìn thấy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sights
Nghe phát âm giọng Mỹ của sights
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhìn thấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sights
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sights: nhìn thấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sights