nhìn chằm chằm nghĩa tiếng Anh là
gawking
/ˈɡɔːkɪŋ/
(v)(gerund)
nhìn chằm chằm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gawking
Nghe phát âm giọng Mỹ của gawking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhìn chằm chằm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gawking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gawking: nhìn chằm chằm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gawking