nhiếp ảnh gia săn tin nghĩa tiếng Đức là
Paparazzo
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhiếp ảnh gia săn tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Paparazzo
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Paparazzo: nhiếp ảnh gia săn tin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Paparazzo