nheo mắt nghĩa tiếng Anh là
peer
/pɪr/
(v)
nheo mắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của peer
Nghe phát âm giọng Mỹ của peer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nheo mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của peer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan peer: nheo mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
peer