nhấp nháy nghĩa tiếng Anh là
flicker
/ˈflɪkər/
(v)
nhấp nháy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flicker
Nghe phát âm giọng Mỹ của flicker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhấp nháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flicker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flicker: nhấp nháy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flicker