blinking (v)(adj) nghĩa tiếng Việt là
nhấp nháy
blinking phiên âm IPA là /ˈblɪŋkɪŋ/
blinking còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của blinking
Nghe phát âm giọng Mỹ của blinking
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhấp nháy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của blinking
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan blinking
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
blinking