nhào lộn nghĩa tiếng Anh là
puttering
/ˈpʌtərɪŋ/
(v)
nhào lộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của puttering
Nghe phát âm giọng Mỹ của puttering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhào lộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của puttering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan puttering: nhào lộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
puttering