nhạo báng nghĩa tiếng Anh là
taunting
/ˈtɔːntɪŋ/
nhạo báng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của taunting
Nghe phát âm giọng Mỹ của taunting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nhạo báng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của taunting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan taunting: nhạo báng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
taunting